カレラ
カレラkarera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Carrera
EN Carrera
Carrera
EN (Porsche) Carrera
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

カレラkarera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Carrera
EN Carrera
Carrera
EN (Porsche) Carrera
Chưa có câu ví dụ cho từ này.