あら皮
あらかわarakawa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
da chưa thuộc; tiểu thuyết La Peau de Chagrin của Balzac
EN La Peau de Chagrin (novel by Balzac)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
