甘熟
かんじゅくkanjuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự chín ngọt
EN ripening to sweetness (of fruit, etc.); maturing into sweetness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
