轟き渡る
とどろきわたるtodorokiwataru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
vang dội khắp nơi; vang dội xa
EN to resound far and wide; to reverberate; to roar; to echo; to boom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
