シャープネス
シャープネスshaapunesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ sắc nét
EN acutance; sharpness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

シャープネスshaapunesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ sắc nét
EN acutance; sharpness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.