やんごとなき
やんごとなきyangotonaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
cao quý; quý tộc; cao sang
EN noble (birth); royal; august; exalted; high-born; of high rank
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
