第一原理
だいいちげんりdaiichigenri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên lý đầu tiên
EN first principles; first principle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいいちげんりdaiichigenri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên lý đầu tiên
EN first principles; first principle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.