胴輪
どうわdouwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đai đeo thú cưng
EN harness (of a dog); pet harness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうわdouwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đai đeo thú cưng
EN harness (of a dog); pet harness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.