死合
しあいshiai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trận tử chiến; cuộc đấu sinh tử
EN fight to the death; mortal combat; deathmatch
Ghi chú: chơi chữ với 試合
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
