SFX
エス・エフ・エックスesu・efu・ekkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiệu ứng đặc biệt
EN special effects; SFX
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エス・エフ・エックスesu・efu・ekkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiệu ứng đặc biệt
EN special effects; SFX
Chưa có câu ví dụ cho từ này.