手繰り出す
たぐりだすtaguridasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
kéo ra từng chút một
EN to pull out bit by bit (with both hands); to reel in
khơi gợi; tìm lại (kỷ niệm hoặc câu chuyện)
EN to draw out (e.g. a story, memories); to coax out bit by bit; to trace
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
