蜘蛛手
くもでkumode
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
tỏa ra khắp các hướng; theo hình nan hoa
EN radiating in all directions; in a radial pattern; crosswise
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
