脊髄液
せきずいえきsekizuieki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch não tủy
EN spinal fluid; cerebrospinal fluid
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せきずいえきsekizuieki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch não tủy
EN spinal fluid; cerebrospinal fluid
Chưa có câu ví dụ cho từ này.