親近者
しんきんしゃshinkinsha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người thân cận
EN close relative; near relative
người thân thiết
EN close associate; intimate friend; confidant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
