共融
きょうゆうkyouyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từ
hệ eutectic
EN eutectic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうゆうkyouyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từ
hệ eutectic
EN eutectic
Chưa có câu ví dụ cho từ này.