そこから先
そこからさきsokokarasaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
từ đó trở đi; xa hơn chỗ đó
EN from there on; beyond that point; from that point forward
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
