可撓性
かとうせいkatousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính linh hoạt; tính dẻo
EN flexibility; pliability
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かとうせいkatousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính linh hoạt; tính dẻo
EN flexibility; pliability
Chưa có câu ví dụ cho từ này.