聖年
せいねんseinen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năm thánh
EN holy year; jubilee year
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいねんseinen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năm thánh
EN holy year; jubilee year
Chưa có câu ví dụ cho từ này.