見聞く
みきくmikiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
thấy và nghe; trải nghiệm; chứng kiến
EN to see and hear; to experience; to witness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
