眉一つ動かさない
まゆひとつうごかさないmayuhitotsuugokasanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không hề biến sắc; vẫn giữ vẻ bình tĩnh; không hề nao núng
EN unfazed; stone-faced; unflinching; perfectly calm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
