生死不明
せいしふめいseishifumei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
không rõ sống chết
EN not knowing whether someone is dead or alive; of unknown fate; missing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
