狂化
きょうかkyouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở nên điên loạn; sự phát điên
EN falling into madness; losing one's sanity; being consumed by frenzy
trạng thái cuồng nộ
EN entering a berserk state (in fiction, games, etc)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
