国儀
こくぎkokugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghi lễ quốc gia
EN national ceremony
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こくぎkokugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghi lễ quốc gia
EN national ceremony
Chưa có câu ví dụ cho từ này.