飛箭
ひせんhisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũi tên bay
EN flying arrow; incoming arrow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひせんhisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũi tên bay
EN flying arrow; incoming arrow
Chưa có câu ví dụ cho từ này.