回旋筋腱板
かいせんきんけんばんkaisenkinkenban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chóp xoay
EN rotator cuff
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいせんきんけんばんkaisenkinkenban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chóp xoay
EN rotator cuff
Chưa có câu ví dụ cho từ này.