重篤気分調節症
じゅうとくきぶんちょうせつしょうjuutokukibunchousetsushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn điều chỉnh khí sắc gián đoạn
EN disruptive mood dysregulation disorder; DMDD
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
