青少年健全育成条例
せいしょうねんけんぜんいくせいじょうれいseishounenkenzen'ikuseijourei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quy định về nuôi dưỡng thanh thiếu niên lành mạnh
EN healthy youth development ordinance; ordinance on healthy youth development
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
