感応性
かんのうせいkannousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính nhạy cảm; khả năng đáp ứng
EN responsiveness; sensitivity; susceptibility; sympathy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
