非社会性パーソナリティ障害
ひしゃかいせいパーソナリティしょうがいhishakaiseipaasonaritishougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rối loạn nhân cách chống đối xã hội
EN dissocial personality disorder
Xem thêm: 反社会性パーソナリティ障害
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
