凌遅刑
りょうちけいryouchikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình phạt lăng trì
EN lingchi (form of torture and execution used in China); slow slicing; death by a thousand cuts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
