やむを得ません
やむをえませんyamuoemasen
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không thể tránh khỏi; không còn cách nào khác
EN cannot be helped; unavoidable
Xem thêm: やむを得ない
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
