くぱくぱ
くぱくぱkupakupa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

くぱくぱkupakupa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
mở ra đóng lại liên tục
EN opening and closing (esp. of vulva or anus); pulsing
Xem thêm: くぱぁ