Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

くぱくぱ

くぱくぱkupakupa

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する

    mở ra đóng lại liên tục

    EN opening and closing (esp. of vulva or anus); pulsing

    từ tượng thanh/tượng hìnhtiếng lóngthô tục

    Xem thêm: くぱぁ

  2. há miệng ra đóng lại

    EN opening and closing (e.g. of a mouth); gasping (e.g. of a fish)

    từ tượng thanh/tượng hìnhhiếm dùng

    Xem thêm: ぱくぱく

Câu ví dụ 3

Đăng nhập để tiếp tục