とりちらかす
とりちらかすtorichirakasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm bừa bãi; bày bừa; làm lộn xộn
EN to scatter about; to leave untidy; to mess up (e.g. a room); to leave things scattered around
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
