巨竜
きょりゅうkyoryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rồng khổng lồ
EN giant dragon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょりゅうkyoryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rồng khổng lồ
EN giant dragon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.