Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

柑(かん)橘(きつ)系(けい)

かんきつけいkankitsukei

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    họ cam chanh; trái cây họ cam chanh

    EN citrus; citrus fruit

    khẩu ngữ

    Xem thêm: 柑(かん)橘(きつ)類(るい)

    レモンは柑(かん)橘(きつ)系(けい)の果物(くだもの)だよ。

    • Chanh là một loại trái cây họ cam quýt.

    Từ:レモン柑(かん)橘(きつ)系(けい)果物(くだもの)

    レモンは柑(かん)橘(きつ)系(けい)のフルーツです。

    • Chanh là một loại trái cây thuộc họ cam quýt.

    Từ:レモン柑(かん)橘(きつ)系(けい)フルーツ

  2. hương cam chanh

    EN citrus (as a fragrance category; in perfumes, detergents, etc.); citrus scent

Câu ví dụ 2

レモンは柑(かん)橘(きつ)系(けい)の果物(くだもの)だよ。

  • Chanh là một loại trái cây họ cam quýt.

Từ:レモン柑(かん)橘(きつ)系(けい)果物(くだもの)

Khớp tự động

レモンは柑(かん)橘(きつ)系(けい)のフルーツです。

  • Chanh là một loại trái cây thuộc họ cam quýt.

Từ:レモン柑(かん)橘(きつ)系(けい)フルーツ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục