第二次性徴期
だいにじせいちょうきdainijiseichouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuổi dậy thì; giai đoạn phát triển đặc điểm sinh dục phụ
EN puberty; period of secondary sex characteristics development
Xem thêm: 第二次性徴
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
