火遁
かとんkaton
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuật ninja sử dụng lửa hoặc khói
EN (ninja art of) escaping using fire or smoke
Xem thêm: 忍術
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
