全国地方公共団体コード
ぜんこくちほうこうきょうだんたいコードzenkokuchihoukoukyoudantaikoodo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mã chính quyền địa phương; mã khu vực tiêu chuẩn
EN local government code; standard area code
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
