ハルシャ
ハルシャharusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bánh harcha; bánh mì dẹt semolina của Maroc
EN harcha (Moroccan semolina flatbread); harsha
Từ tiếng Ả Rập
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
