格子状
こうしじょうkoushijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
dạng lưới; hình ô vuông
EN grid-shaped; checkered
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうしじょうkoushijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
dạng lưới; hình ô vuông
EN grid-shaped; checkered
Chưa có câu ví dụ cho từ này.