お初にお目に掛かります。
- Rất vui được gặp anh lần đầu tiên ạ.
Từ:お初にお目にかかります
Khớp tự động
おはつにおめにかかりますohatsuniomenikakarimasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
rất vui được gặp bạn
EN nice to meet you; pleased to make your acquaintance
お初にお目に掛かります。
Từ:お初にお目にかかります
Khớp tự động