刑事課
けいじかkeijika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội điều tra tội phạm
EN criminal investigation division (of a police department); criminal affairs section; detective division
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
