ナイトビジョン
ナイトビジョンnaitobijon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầm nhìn đêm
EN night vision
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ナイトビジョンnaitobijon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầm nhìn đêm
EN night vision
Chưa có câu ví dụ cho từ này.