スラブ民族
スラブみんぞくsurabuminzoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Slav
EN Slavs; Slavic people
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スラブみんぞくsurabuminzoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người Slav
EN Slavs; Slavic people
Chưa có câu ví dụ cho từ này.