索条痕
さくじょうこんsakujoukon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết lằn siết
EN strangulation mark
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さくじょうこんsakujoukon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết lằn siết
EN strangulation mark
Chưa có câu ví dụ cho từ này.