五大力菩薩
ごだいりきぼさつgodairikibosatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Năm vị Đại Bồ Tát
EN The Five Great Bodhisattvas (who uphold the Three Treasures and protect the sovereign)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
