滔天
とうてんtouten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
ngút trời; cực kỳ lớn; dữ dội
EN tremendous (vigor, force, etc.); overwhelming
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
