熔かす
とかすtokasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nấu chảy; làm nóng chảy
EN to melt (metal); to fuse; to smelt
Xem thêm: 溶かす
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
