ドイツアヤメ
ドイツアヤメdoitsuayame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diên vĩ Đức
EN German iris (Iris germanica)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ドイツアヤメdoitsuayame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diên vĩ Đức
EN German iris (Iris germanica)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.