オリーブ橋小脳萎縮症
オリーブきょうしょうのういしゅくしょうoriibukyoushounouishukushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
teo teo tiểu não cầu não tiểu não; hội chứng teo tiểu não cầu não
EN olivopontocerebellar atrophy; OPCA
Xem thêm: 多系統萎縮症
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
